marten cat
Định nghĩa
Danh từ: - Mèo macten, chồn macten: "marten cat" chỉ một loài động vật có vú thuộc họ chồn (Mustelidae), có thân hình thon dài, nhanh nhẹn, sống trên cây và lớn hơn loài chồn thông thường.
Ví dụ sử dụng
- (Mèo macten nổi tiếng với bộ lông mượt và khả năng leo trèo nhanh nhẹn.)
- (Ở một số vùng, mèo macten bị săn bắt vì bộ lông có giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to spot a marten cat": phát hiện một con mèo macten trong tự nhiên.
- Hikers rarely spot a marten cat in the wild due to its elusive nature. (Người đi bộ đường dài hiếm khi phát hiện mèo macten trong tự nhiên vì tính lén lút của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Marten (n): chồn macten (thường dùng ngắn gọn hơn).
- The marten is a close relative of the weasel. (Chồn macten là họ hàng gần của loài chồn thông thường.)
Từ đồng nghĩa
- Tree marten: chồn cây (một tên gọi khác của mèo macten).
- Pine marten: chồn thông (một loài cùng họ phổ biến ở châu Âu và Bắc Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "marten cat".
Thành ngữ liên quan
- "as sly as a marten cat": xảo quyệt như mèo macten (thành ngữ so sánh, dùng để chỉ người tinh ranh, khó nắm bắt).
- He was as sly as a marten cat, always staying one step ahead of his rivals. (Anh ta xảo quyệt như mèo macten, luôn đi trước đối thủ một bước.)